ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chuông báo động" (1件)
chuông báo động

日本語
名非常ベル
Chuông báo động reo vang.
警報ベルが鳴る。
類語検索結果 "chuông báo động" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chuông báo động" (1件)
Chuông báo động reo vang.
警報ベルが鳴る。
